按原則辦事 án nguyên tắc bạn sự Hán Việt: án nguyên tắc bạn sự Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 原 (nguyên) + 則 (tắc) + 辦 (bạn) + 事 (sự)Hán Việtán nguyên tắc bạn sựCấu tạo按 + 原 + 則 + 辦 + 事 · án + nguyên + tắc + bạn + sự nghĩa thành phần: án + nguyên + tắc + bạn + sự Nghĩa EngCihui act from principle