按原物尺寸
án nguyên vật xích thốn
Hán Việt: án nguyên vật xích thốn · Pinyin: àn yuán wù chǐ cùn
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 原 (nguyên) + 物 (vật) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)
Hán Việt: án nguyên vật xích thốn · Pinyin: àn yuán wù chǐ cùn
Cấu tạo: 按 (án) + 原 (nguyên) + 物 (vật) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)