按大小排序 án đại tiểu bài tự Hán Việt: án đại tiểu bài tự Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 大 (đại) + 小 (tiểu) + 排 (bài) + 序 (tự)Hán Việtán đại tiểu bài tựCấu tạo按 + 大 + 小 + 排 + 序 · án + đại + tiểu + bài + tự nghĩa thành phần: án + đại + tiểu + bài + tự Nghĩa EngCihui sort by size