按季度付款 àn jì dù fù kuǎn · án quý độ phó khoản Hán Việt: án quý độ phó khoản · Pinyin: àn jì dù fù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 季 (quý) + 度 (độ) + 付 (phó) + 款 (khoản)Pinyinàn jì dù fù kuǎnHán Việtán quý độ phó khoảnCấu tạo按 + 季 + 度 + 付 + 款 · án + quý + độ + phó + khoản nghĩa thành phần: án + quý + độ + phó + khoản