按平均計算

àn píng jūn jì suàn án bình quân kế toán

Hán Việt: án bình quân kế toán · Pinyin: àn píng jūn jì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (bình) + (quân) + (kế) + (toán)