按摩生熱法 án ma sanh nhiệt pháp Hán Việt: án ma sanh nhiệt pháp Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 生 (sanh) + 熱 (nhiệt) + 法 (pháp)Hán Việtán ma sanh nhiệt phápCấu tạo按 + 摩 + 生 + 熱 + 法 · án + ma + sanh + nhiệt + pháp nghĩa thành phần: án + ma + sanh + nhiệt + pháp Nghĩa EngCihui mechanothermy