按摩生热法

án ma sanh nhiệt pháp

Hán Việt: án ma sanh nhiệt pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 生 (sanh) + 熱 (nhiệt) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoa bóp sinh nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mechanothermy

Eng

  • Cihui mechanothermy

Từ liên quan

Gần nghĩa

按摩浴缸 · 热法浸提器 · 按摩专家 · 按摩浴池 · 按摩疗法