按日期排序 án nhật kì bài tự Hán Việt: án nhật kì bài tự Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 日 (nhật) + 期 (kì) + 排 (bài) + 序 (tự)Hán Việtán nhật kì bài tựCấu tạo按 + 日 + 期 + 排 + 序 · án + nhật + kì + bài + tự nghĩa thành phần: án + nhật + kì + bài + tự Nghĩa EngCihui sort by date