按日計工資

án nhật kế công tư

Hán Việt: án nhật kế công tư

Tổng quan

có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu

Cấu tạo: (án) + (nhật) + (kế) + (công) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu