按樣品訂貨

án dạng phẩm đính hóa

Hán Việt: án dạng phẩm đính hóa

Tổng quan

đặt hàng theo mẫu

Cấu tạo: (án) + (dạng) + (phẩm) + (đính) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt hàng theo mẫu