按條件付款 án điều kiện phó khoản Hán Việt: án điều kiện phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việtán điều kiện phó khoảnCấu tạo按 + 條 + 件 + 付 + 款 · án + điều + kiện + phó + khoản nghĩa thành phần: án + điều + kiện + phó + khoản Nghĩa EngCihui payment on terms