按比例回扣

án bỉ lệ hồi khấu

Hán Việt: án bỉ lệ hồi khấu

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (bỉ) + (lệ) + (hồi) + (khấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按比例回扣 n bǐlì huíkòu n. prorated rebate