按比例增加 án bỉ lệ tăng gia Hán Việt: án bỉ lệ tăng gia Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 增 (tăng) + 加 (gia)Hán Việtán bỉ lệ tăng giaCấu tạo按 + 比 + 例 + 增 + 加 · án + bỉ + lệ + tăng + gia nghĩa thành phần: án + bỉ + lệ + tăng + gia Nghĩa EngCihui scale up