按比例縮小 án bỉ lệ súc tiểu Hán Việt: án bỉ lệ súc tiểu Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 縮 (súc) + 小 (tiểu)Hán Việtán bỉ lệ súc tiểuCấu tạo按 + 比 + 例 + 縮 + 小 · án + bỉ + lệ + súc + tiểu nghĩa thành phần: án + bỉ + lệ + súc + tiểu Nghĩa EngCihui scale down