按比例製圖 án bỉ lệ chế đồ Hán Việt: án bỉ lệ chế đồ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 製 (chế) + 圖 (đồ)Hán Việtán bỉ lệ chế đồCấu tạo按 + 比 + 例 + 製 + 圖 · án + bỉ + lệ + chế + đồ nghĩa thành phần: án + bỉ + lệ + chế + đồ Nghĩa EngCihui 按比例製圖 n bǐlì zhìtú v.p. draw to scale