按現價計算 àn xiàn jià jì suàn · án hiện giá kế toán Hán Việt: án hiện giá kế toán · Pinyin: àn xiàn jià jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 現 (hiện) + 價 (giá) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinàn xiàn jià jì suànHán Việtán hiện giá kế toánCấu tạo按 + 現 + 價 + 計 + 算 · án + hiện + giá + kế + toán nghĩa thành phần: án + hiện + giá + kế + toán