按票面價值 àn piào miàn jià zhí · án phiếu diện giá trị Hán Việt: án phiếu diện giá trị · Pinyin: àn piào miàn jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 票 (phiếu) + 面 (diện) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinàn piào miàn jià zhíHán Việtán phiếu diện giá trịCấu tạo按 + 票 + 面 + 價 + 值 · án + phiếu + diện + giá + trị nghĩa thành phần: án + phiếu + diện + giá + trị