按類型排序 án loại hình bài tự Hán Việt: án loại hình bài tự Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 類 (loại) + 型 (hình) + 排 (bài) + 序 (tự)Hán Việtán loại hình bài tựCấu tạo按 + 類 + 型 + 排 + 序 · án + loại + hình + bài + tự nghĩa thành phần: án + loại + hình + bài + tự Nghĩa EngCihui sort by type