按節拍動作 án tiết phách động tác Hán Việt: án tiết phách động tác Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 節 (tiết) + 拍 (phách) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtán tiết phách động tácCấu tạo按 + 節 + 拍 + 動 + 作 · án + tiết + phách + động + tác nghĩa thành phần: án + tiết + phách + động + tác Nghĩa EngCihui keep time