按行數支付

án hành sổ chi phó

Hán Việt: án hành sổ chi phó

Tổng quan

số lượng tin tính theo dòng, số tiền trả tính theo dòng

Cấu tạo: (án) + (hành) + (sổ) + (chi) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng tin tính theo dòng, số tiền trả tính theo dòng