按規則比賽 án quy tắc bỉ tái Hán Việt: án quy tắc bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtán quy tắc bỉ táiCấu tạo按 + 規 + 則 + 比 + 賽 · án + quy + tắc + bỉ + tái nghĩa thành phần: án + quy + tắc + bỉ + tái Nghĩa EngCihui play fair