按規定期限 àn guī dìng qī xiàn · án quy định kì hạn Hán Việt: án quy định kì hạn · Pinyin: àn guī dìng qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 規 (quy) + 定 (định) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinàn guī dìng qī xiànHán Việtán quy định kì hạnCấu tạo按 + 規 + 定 + 期 + 限 · án + quy + định + kì + hạn nghĩa thành phần: án + quy + định + kì + hạn