按規定比例 án quy định bỉ lệ Hán Việt: án quy định bỉ lệ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 規 (quy) + 定 (định) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Hán Việtán quy định bỉ lệCấu tạo按 + 規 + 定 + 比 + 例 · án + quy + định + bỉ + lệ nghĩa thành phần: án + quy + định + bỉ + lệ Nghĩa EngCihui scale