按規定進食 án quy định tiến thực Hán Việt: án quy định tiến thực Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 規 (quy) + 定 (định) + 進 (tiến) + 食 (thực)Hán Việtán quy định tiến thựcCấu tạo按 + 規 + 定 + 進 + 食 · án + quy + định + tiến + thực nghĩa thành phần: án + quy + định + tiến + thực Nghĩa EngCihui on diet