按資排輩兒

án tư bài bối nhi

Hán Việt: án tư bài bối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (tư) + (bài) + (bối) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按資排輩兒 nzīpáibèir ►See ànzīpáibèi