按郵戳日期起
án bưu trạc nhật kì khởi
Hán Việt: án bưu trạc nhật kì khởi · Pinyin: àn yóu chuō rì qī qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 郵 (bưu) + 戳 (trạc) + 日 (nhật) + 期 (kì) + 起 (khởi)
Hán Việt: án bưu trạc nhật kì khởi · Pinyin: àn yóu chuō rì qī qǐ
Cấu tạo: 按 (án) + 郵 (bưu) + 戳 (trạc) + 日 (nhật) + 期 (kì) + 起 (khởi)