挑剔的女人

thiêu dịch đích nữ nhân

Hán Việt: thiêu dịch đích nữ nhân

Tổng quan

(Ê,cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm, hung hăng, bất kham (ngựa...), dâm đảng

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 剔 (dịch) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi randy

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质