挑剔的女人

thiêu dịch đích nữ nhân

Hán Việt: thiêu dịch đích nữ nhân

Tổng quan

(Ê,cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm, hung hăng, bất kham (ngựa...), dâm đảng

Cấu tạo: (thiêu) + (dịch) + (đích) + (nữ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm, hung hăng, bất kham (ngựa...), dâm đảng