挑動好奇心

thiêu động hảo kì tâm

Hán Việt: thiêu động hảo kì tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (động) + (hảo) + (kì) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挑動好奇心 iǎodòng hàoqíxīn v.o. arouse curiosity