挑卖

tiǎo màithiêu mại

Hán Việt: thiêu mại · Pinyin: tiǎo mài

Tổng quan

bán rong, báo rao, bán lẻ nhỏ giọt, lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt, (nghĩa bóng) kháo chuyện, ngồi lê đôi mách

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 賣 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán rong
  • Biên soạn 挑賣 iāomài v. peddle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi peddle

Eng

  • Cihui 挑賣 iāomài v. peddle

Đức

  • Handedict hausieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖主 · 卖乖 · 卖了 · 卖价 · 卖俏 · 卖傻 · 卖出 · 卖力