卖出
mại xuất
Hán Việt: mại xuất · Pinyin: mài chū
Tổng quan
bán
Nghĩa
Việt
- Cihui đạt (một mức giá trong cuộc đấu giá)
- Tần suất từ sự bán, hàng hoá bán, số hàng hoá bán được, cuộc bán đấu gía; sự bán xon
- Biên soạn 賣出 màichū r.v. (actually) sell
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sale
Eng
- Cihui to sell; to reach (a price in an auction)
- Tần suất từ 賣出 màichū r.v. (actually) sell