挑毛剔刺兒

tiāo máo tī cì r thiêu mao dịch thứ nhi

Hán Việt: thiêu mao dịch thứ nhi · Pinyin: tiāo máo tī cì r

Tổng quan

biến thể er hoá của 挑毛剔刺

Cấu tạo: (thiêu) + (mao) + (dịch) + (thứ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 挑毛剔刺

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 挑毛剔刺[tiao1 mao2 ti1 ci4]
  • Cihui erhua variant of 挑毛剔刺