挖商品庫存
oạt thương phẩm khố tồn
Hán Việt: oạt thương phẩm khố tồn
Tổng quan
Cấu tạo: 挖 (oạt) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 庫 (khố) + 存 (tồn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 挖商品庫存 ā shāngpǐn kùcún v.p. offset the shortage of commodities by tapping stockpiles