挖地道的兵

oạt địa đạo đích binh

Hán Việt: oạt địa đạo đích binh

Tổng quan

công binh, binh chủng công binh Hoàng gia (Anh)

Cấu tạo: (oạt) + (địa) + (đạo) + (đích) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công binh, binh chủng công binh Hoàng gia (Anh)