挖坑道襲擊

oạt khanh đạo tập kích

Hán Việt: oạt khanh đạo tập kích

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (khanh) + (đạo) + (tập) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui SAP