挖坑道襲擊 oạt khanh đạo tập kích Hán Việt: oạt khanh đạo tập kích Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 坑 (khanh) + 道 (đạo) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Hán Việtoạt khanh đạo tập kíchCấu tạo挖 + 坑 + 道 + 襲 + 擊 · oạt + khanh + đạo + tập + kích nghĩa thành phần: oạt + khanh + đạo + tập + kích Nghĩa EngCihui SAP