挖掘
oạt quật
Hán Việt: oạt quật · Pinyin: wā jué
Tổng quan
khai thác; khai quật; đào. khai thác của cải dưới lòng đất. 挖掘生產潛力. khai thác tiềm năng sản xuất
挖; 发掘:~地下的财富丨; ~生产潜力, ~、整理地方戏曲剧目。
1.鑿取。如:「挖掘寶藏」。 2.探求。如:「挖掘祕密」。
Nghĩa
Việt
- Cihui khai quật
- Cihui đào
- Cihui bới lên
- Biên soạn 挖掘 wājué v. excavate; unearth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鑿取。如:「挖掘寶藏」。 2.探求。如:「挖掘祕密」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挖; 发掘:~地下的财富丨; ~生产潜力, ~、整理地方戏曲剧目。
- Kaggle Zh-Vi cramp out
Eng
- Cihui to excavate; (lit and fig.) to unearth; to dig into
Đức
- Handedict graben, ausgraben