挖掘平整機

oạt quật bình chỉnh ki

Hán Việt: oạt quật bình chỉnh ki

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (quật) + (bình) + (chỉnh) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Gradall