挖掘平整機 oạt quật bình chỉnh ki Hán Việt: oạt quật bình chỉnh ki Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 平 (bình) + 整 (chỉnh) + 機 (ki)Hán Việtoạt quật bình chỉnh kiCấu tạo挖 + 掘 + 平 + 整 + 機 · oạt + quật + bình + chỉnh + ki nghĩa thành phần: oạt + quật + bình + chỉnh + ki Nghĩa EngCihui Gradall