挖隧道前進 oạt toại đạo tiền tiến Hán Việt: oạt toại đạo tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 隧 (toại) + 道 (đạo) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtoạt toại đạo tiền tiếnCấu tạo挖 + 隧 + 道 + 前 + 進 · oạt + toại + đạo + tiền + tiến nghĩa thành phần: oạt + toại + đạo + tiền + tiến Nghĩa EngCihui tunnell