挖隧道前進

oạt toại đạo tiền tiến

Hán Việt: oạt toại đạo tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (toại) + (đạo) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tunnell