撓曲試驗機 nạo khúc thí nghiệm ki Hán Việt: nạo khúc thí nghiệm ki Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 曲 (khúc) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki)Hán Việtnạo khúc thí nghiệm kiCấu tạo撓 + 曲 + 試 + 驗 + 機 · nạo + khúc + thí + nghiệm + ki nghĩa thành phần: nạo + khúc + thí + nghiệm + ki Nghĩa EngCihui flexer