挡开
đáng khai
Hán Việt: đáng khai
Tổng quan
đánh lui, đẩy lui, đẩy xa, chống đỡ được, né, tránh, gạt được, cung cấp mọi thứ cần thiết, lo liệu lá (kim loại), nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...), người làm tôn người khác lên; cái l
Nghĩa
Việt
- Cihui ngăn: chặn lại
- Biên soạn r.v. ward off; keep off
Mainland
- Kaggle Zh-Vi fence off
Eng
- Cihui 擋開 ǎngkāi r.v. ward off; keep off