擋某人的路 đáng mỗ nhân đích lộ Hán Việt: đáng mỗ nhân đích lộ Tổng quan Cấu tạo: 擋 (đáng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 路 (lộ)Hán Việtđáng mỗ nhân đích lộCấu tạo擋 + 某 + 人 + 的 + 路 · đáng + mỗ + nhân + đích + lộ nghĩa thành phần: đáng + mỗ + nhân + đích + lộ Nghĩa EngCihui in sb's road