挣摐

zhēng chuāng

Pinyin: zhēng chuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敲击吹奏。

Cấu tạo: 挣 (tránh) + 𪭢

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击吹奏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

挣命 · 挣得 · 挣扎 · 挣揣 · 挣脱 · 挣钱 · 摐摐 · 摐然