擠壓造粒機 jǐ yā zào lì jī · tễ áp tạo lạp ki Hán Việt: tễ áp tạo lạp ki · Pinyin: jǐ yā zào lì jī Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 壓 (áp) + 造 (tạo) + 粒 (lạp) + 機 (ki)Pinyinjǐ yā zào lì jīHán Việttễ áp tạo lạp kiCấu tạo擠 + 壓 + 造 + 粒 + 機 · tễ + áp + tạo + lạp + ki nghĩa thành phần: tễ + áp + tạo + lạp + ki