擠眉弄眼兒 tễ mi lộng nhãn nhi Hán Việt: tễ mi lộng nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 眉 (mi) + 弄 (lộng) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việttễ mi lộng nhãn nhiCấu tạo擠 + 眉 + 弄 + 眼 + 兒 · tễ + mi + lộng + nhãn + nhi nghĩa thành phần: tễ + mi + lộng + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 擠眉弄眼兒 ǐméinòngyǎnr ►See jǐméinòngyǎn