揮舞橄欖枝 huy vũ cảm lãm chi Hán Việt: huy vũ cảm lãm chi Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 舞 (vũ) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 枝 (chi)Hán Việthuy vũ cảm lãm chiCấu tạo揮 + 舞 + 橄 + 欖 + 枝 · huy + vũ + cảm + lãm + chi nghĩa thành phần: huy + vũ + cảm + lãm + chi Nghĩa EngCihui hold out the olive-branch