挨呲兒的貨 Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 呲 + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 貨 (hóa)Cấu tạo挨 + 呲 + 兒 + 的 + 貨 Nghĩa EngCihui 挨呲兒的貨 icīr de huò n. <coll.> one who is scolded