挨牆靠壁兒 ai tường kháo bích nhi Hán Việt: ai tường kháo bích nhi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 牆 (tường) + 靠 (kháo) + 壁 (bích) + 兒 (nhi)Hán Việtai tường kháo bích nhiCấu tạo挨 + 牆 + 靠 + 壁 + 兒 · ai + tường + kháo + bích + nhi nghĩa thành phần: ai + tường + kháo + bích + nhi Nghĩa EngCihui 挨牆靠壁兒 iqiángkàobìr ►See āiqiángkàobì