挨戶訪問地 ai hộ phóng vấn địa Hán Việt: ai hộ phóng vấn địa Tổng quan đến từng nhà Cấu tạo: 挨 (ai) + 戶 (hộ) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 地 (địa)Hán Việtai hộ phóng vấn địaCấu tạo挨 + 戶 + 訪 + 問 + 地 · ai + hộ + phóng + vấn + địa nghĩa thành phần: ai + hộ + phóng + vấn + địa Nghĩa ViệtCihui đến từng nhà