振動沉樁法
chấn động trầm thung pháp
Hán Việt: chấn động trầm thung pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 沉 (trầm) + 樁 (thung) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui vibrosinking
Hán Việt: chấn động trầm thung pháp
Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 沉 (trầm) + 樁 (thung) + 法 (pháp)