振動覺過敏 chấn động giác quá mẫn Hán Việt: chấn động giác quá mẫn Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 覺 (giác) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)Hán Việtchấn động giác quá mẫnCấu tạo振 + 動 + 覺 + 過 + 敏 · chấn + động + giác + quá + mẫn nghĩa thành phần: chấn + động + giác + quá + mẫn Nghĩa EngCihui hyperpallesthesia