振动计

chấn động kế

Hán Việt: chấn động kế

Tổng quan

máy ghi chấn động máy đo chấn động (vật lý) máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động

Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo độ rung
  • Tần suất từ máy ghi chấn động máy đo chấn động (vật lý) máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vibrameter

Eng

  • Tần suất từ vibrameter

Từ liên quan

Gần nghĩa

振动器 · 振动性 · 振动的 · 振动者 · 振动膜 · 振动 · 振动性的 · 振动滚筒