振動記錄圖 chấn động kí lục đồ Hán Việt: chấn động kí lục đồ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)Hán Việtchấn động kí lục đồCấu tạo振 + 動 + 記 + 錄 + 圖 · chấn + động + kí + lục + đồ nghĩa thành phần: chấn + động + kí + lục + đồ Nghĩa EngCihui vibrorecord